oyster stew

Định nghĩa
  • Danh từ: Món súp hoặc canh đặc, được chế biến từ hàu (oyster) nấu trong kem hoặc sữa, thường thêm gia vị. Đây một món ăn truyền thống, đặc biệt phổ biếncác vùng ven biển của Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một bát súp hàu cho bữa trưa.)
  • (Nhà hàng này nổi tiếng với món súp hàu béo ngậy của họ.)
  • ( ấy học cách làm món súp hàu từ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oyster stew" thường được dùng để chỉ một món ăn cụ thể, không phải một loại súp chung chung. Trong văn hóa ẩm thực, có thể được coi một món đặc sản mùa đông.
  • Cụm từ này hiếm khi được dùng theo nghĩa bóng, chủ yếu mang nghĩa đen chỉ món ăn.
Biến thể từ gần giống
  • Oyster chowder (n): món súp hàu đặc hơn, thường khoai tây thịt xông khói.
    • Oyster chowder is thicker than oyster stew. (Súp hàu chowder đặc hơn súp hàu thông thường.)
  • Oyster soup (n): món súp hàu, có thể một thuật ngữ chung hơn.
    • This oyster soup is very light and refreshing. (Món súp hàu này rất nhẹ thanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Cream of oyster soup: súp kem hàu.
  • Oyster bisque: súp hàu dạng kem mịn (thường rượu vang trắng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "oyster stew". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả cách chế biến:
    • To make oyster stew: làm món súp hàu.
    • To serve oyster stew: phục vụ món súp hàu.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa cụm từ "oyster stew". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "the world is your oyster" (thế giới của bạn), nhưng "oyster stew" không xuất hiện trong thành ngữ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

oyster stew
A chef prepares a bowl of oyster stew in the kitchen.